đường gân

đường gân

Trên lá cây có những đường gân rất rõ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường gân chỉ các đường nổi lên hoặc chạy dọc trên bề mặt của một vật thể, thường dạng sợi hoặc mạch. Trong sinh học, thường dùng để chỉ các mạch dẫn nhựa trên cây (gân ). Trong kiến trúc hoặc nghệ thuật, mô tả các đường vân trang trí trên bề mặt gỗ, đá, hoặc các chất liệu khác.
    • dụ cụ thể:
      • Đường gân trên cây giúp vận chuyển nước chất dinh dưỡng. (Các mạch dẫn nhựa trên thực hiện chức năng vận chuyển.)
      • Chiếc bàn gỗ này những đường gân rất đẹp mắt. (Các vân gỗ tự nhiên tạo nên vẻ thẩm mỹ cho bàn.)
dụ sử dụng
  • ( ấy quan sát các mạch nhỏ li ti trên cây phong.)
  • (Nghệ nhân dùng các vân đá sẵn để làm nổi bật tác phẩm.)
  • (Các mạch máu nổi trên da tay khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường gân ": thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, chỉ hệ thống mạch dẫn trong .
    • Học sinh học bài về đường gân để phân biệt các loại cây. (Sinh viên tìm hiểu cấu trúc gân trong môn sinh học.)
  • "đường gân kiến trúc": các đường vân hoặc nét chạm khắc trên bề mặt công trình.
    • Cung điện cổ những đường gân kiến trúc tinh xảo trên cột đá. (Các chi tiết chạm trổ trên cột tạo nên vẻ đẹp cổ điển.)
  • "đường gân nổi": chỉ các đường nhô lên rõ rệt trên bề mặt vật liệu.
    • Loại vải này đường gân nổi, tạo cảm giác thô ráp khi chạm vào. (Kết cấu vải các sợi nổi lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gân (danh từ): sợi hoặc mạch nổi trên bề mặt, thường dùng riêng lẻ.
    • Gân bàng rất to . (Mạch cây bàng kích thước lớn.)
  • Vân (danh từ): đường nét hoa văn tự nhiên trên bề mặt gỗ, đá.
    • Vân gỗ này uốn lượn rất đẹp. (Hoa văn trên gỗ hình dạng cong mềm mại.)
  • Mạch (danh từ): chỉ các ống dẫn trong cơ thể hoặc thực vật.
    • Mạch dẫn nhựa trong thân cây. (Hệ thống ống vận chuyển chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gân: nghĩa hẹp hơn, thường chỉ các đường nổi dạng sợi trên hoặc cơ thể.
  • Vân: nhấn mạnh tính thẩm mỹ, hoa văn tự nhiên.
  • Đường vân: tương tự "đường gân", dùng phổ biến trong mô tả bề mặt vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Đường gân như chỉ: so sánh các đường gân nhỏ, mảnh như sợi chỉ.
    • cây này đường gân như chỉ, rất mảnh mai. (Các mạch mỏng thanh nhã.)

Từ chứa "đường gân"